Ưu Đãi Tại Vận Tải AnzEn

GÓI CƯỚC SIÊU TIẾT KIỆM
(Hàng đi chậm, hàng dự án)
1.500đ/kg
hoặc 350.000đ/khối (mét khối)
"Chứa nhiều hàng hơn với giá rẻ hơn"
MIỄN PHÍ LƯU KHO
  • Không tính phí lưu kho chờ vận chuyển.
  • Hỗ trợ lưu kho khi khách chưa nhận được hàng hoặc chờ thu hồi tiền.
  • Kho bãi rộng rãi, an toàn.
MIỄN PHÍ BỐC XẾP & XE NÂNG
  • Nhân viên bốc xếp lên xuống xe miễn phí tại kho.
  • Trang bị xe nâng chuyên dụng miễn phí cho hàng nặng, quá khổ, máy móc.
MIỄN PHÍ RA VÀO BẾN BÃI
  • Miễn phí vé cổng khi chở hàng đến kho Anzen.
  • Ra vào bến bãi thoải mái, không phát sinh phí.
  • Hỗ trợ đậu xe chờ làm thủ tục.

Bảng Giá Cước Vận Chuyển Tại AnzEn

Từ Hà Nội đi các Tỉnh ThànhTính theo kg (vnđ/kg)Tính theo khối (vnđ/khối)Nguyên xe (triệu vnđ/xe)
Quảng Bình, Hà Tĩnh, Nghệ An, Thanh Hóa700 - 1.700220.000 - 320.00011 - 23
Huế, Quảng Trị, Đà Nẵng900 - 1.800290.000 - 400.00013 - 25
Phú Yên, Bình Định, Quảng Nam, Quảng Ngãi1.000 - 2.000250.000 - 440.00014 - 29
Nha Trang, Ninh Thuận, Bình Thuận1.100 - 2.100360.000 - 450.00015 - 30
Đồng Nai, Bình Dương1.100 - 2.200360.000 - 450.00015 - 30
Tp.HCM1.200 - 2.300360.000 - 460.00015 - 30
Vũng Tàu, Bình Phước, Tây Ninh, Long An, Bến Tre1.400 - 2.500370.000 - 480.00017 - 32
Cần Thơ, Đồng Tháp, Vĩnh Long, An Giang, Trà Vinh1.600 - 2.800430.000 - 550.00019 - 34
Komtum, Gia Lai, Đắk Lắk, Lâm Đồng1.800 - 3.800450.000 - 780.00019 - 34
Từ TPHCM đi các Tỉnh ThànhTính theo kg (vnđ/kg)Tính theo khối (vnđ/khối)Nguyên xe (triệu vnđ/xe)
Nha Trang, Ninh Thuận, Bình Thuận600 – 1.600280.000 – 370.0007 - 16
Phú Yên, Bình Định900 – 1.800380.000 – 400.00012 - 24
Quảng Ngãi, Quảng Nam, Đà Nẵng1.000 – 2.000350.000 – 400.00014 - 27
Huế, Quảng Trị, Quảng Bình1.300 – 2.400400.000 – 500.00016 - 32
Nghệ An, Hà Tĩnh, Thanh Hóa1.600 – 2.500400.000 – 500.00017 - 38
Hà Nội1.600 – 2.500400.000 – 500.00018 - 39
Hà Nam, Ninh Bình, Nam Định, Hưng Yên, Bắc Ninh1.600 – 2.500400.000 – 500.00017 - 38
Vĩnh Phúc, Hải Dương, Bắc Giang, Hòa Bình1.700 – 2.500400.000 – 500.00017 - 38
Phú Thọ, Thái Nguyên, Thái Bình, Hải Phòng1.600 – 2.500400.000 – 500.00017 - 38

 

Tỉnh thành Tính theo kg (vnđ/kg) Tính theo khối (vnđ/khối) Nguyên xe (triệu vnđ/xe)
Long An, Tiền Giang, Bến Tre 350 - 1.300 120.000 - 220.000 1.3 - 4.4
Cần Thơ, Đồng Tháp, Vĩnh Long, An Giang, Trà Vinh 400 - 1.400 160.000 - 260.000 2.5 - 6.2
Cà Mau, Bạc Liêu, Kiên Giang, Sóc Trăng, Hậu Giang 500 - 1.600 200.000 - 290.000 3.4 - 9.8

Lịch Trình Xe Chạy Lên Tỉnh

Tuyến xuất phát từ Miền Bắc
  • Hà Nội ➝ HCM & Miền Nam: 2 chuyến/ Ngày
  • Hà Nội ➝ Tây Bắc: 1 chuyến/ Ngày
  • Hà Nội ➝ Đà Nẵng & Miền Trung: 2 chuyến/ Ngày
  • Hà Nội ➝ Phú Quốc: 1 chuyến/ Ngày
Tuyến xuất phát từ Miền Nam
  • HCM ➝ Hà Nội & Miền Bắc: 2 chuyến/ Ngày
  • HCM ➝ Đà Nẵng & Miền Trung: 1 chuyến/ Ngày
  • HCM ➝ Tây Nguyên: 1 chuyến/ Ngày
Tuyến xuất phát từ Miền Tây
  • Cần Thơ ➝ HCM & Miền Đông: 2 chuyến/ Ngày
  • Cần Thơ ➝ Hà Nội & Miền Bắc: 1 chuyến/ Ngày
  • Cần Thơ ➝ Đà Nẵng & Miền Trung: 2 chuyến/ Ngày
  • Cần Thơ ➝ Tây Nguyên: 1 chuyến/ Ngày

Thông Số Xe Tải

1. Thông số xe tải nhẹ (Lưu thông nội thành)
Loại Xe Dài (mm) Rộng (mm) Cao (mm) Tải Trọng Tối Đa
500kg 2.000 1.300 1.200 1 Tấn
1 Tấn 3.400 1.700 1.500 2.1 Tấn
1.5 Tấn 3.500 1.700 1.700 2.15 Tấn
2 Tấn 4.300 1.800 1.700 4.2 Tấn
2.5 Tấn 4.300 1.800 1.700 5.25 Tấn
2. Thông số xe tải trung (Chuyên tuyến tỉnh)
Loại Xe Dài (mm) Rộng (mm) Cao (mm) Tải Trọng Tối Đa
3.5 Tấn 4.500 - 5.200 1.950 1.800 8 Tấn
5 Tấn 6.000 - 6.200 2.000 2.000 10 Tấn
6.5 Tấn 6.200 - 6.700 2.000 2.000 12 Tấn
8 Tấn 9.000 - 9.500 2.350 2.500 16 Tấn
3. Thông số xe tải nặng (Đường dài Bắc Nam)
Loại Xe Dài (mm) Rộng (mm) Cao (mm) Tải Trọng Tối Đa
9.5 Tấn 9.500 2.350 2.500 20 Tấn
15 Tấn (3 Chân) 9.300 - 9.700 2.350 2.500 30 Tấn
18 Tấn (4 Chân) 9.500 - 9.700 2.350 2.500 37 Tấn
20 Tấn 9.500 - 9.800 2.350 2.500 40 Tấn
4. Thông số xe đầu kéo & Siêu trường siêu trọng
Loại Xe Dài (mm) Rộng (mm) Cao (mm) Tải Trọng Tối Đa
30 Tấn 12.000 - 15.000 2.400 2.500 60 Tấn
33 Tấn 12.000 - 15.000 2.400 2.500 65 Tấn
40 Tấn 12.000 - 15.000 3.000 3.000 84 Tấn
50 Tấn 12.000 - 15.000 3.000 3.000 105 Tấn
70 Tấn 12.000 - 15.000 3.000 3.000 147 Tấn

Thông Số Xe Container

Dimensions Standard 20'DC High Cube 20'DC
Inside length 19'4" 5.89 m
Inside width 7'8" 2.33 m
Inside height 7'10" 2.38 m
Door width 7'8" 2.33 m
Door height 7'6" 2.28 m
Capacity 1,172 ft³ 33.18 m³
Tare weight 4,916 lb 2,229 kg
Payload 47,999 lb 21,727 kg
Gross weight 52,915 lb 23,956 kg
Dimensions Standard 40' High Cube 40'
Inside length 39'5" 12.01 m 39'5" 12.01 m
Inside width 7'8" 2.33 m 7'8" 2.33 m
Inside height 7'10" 2.38 m 8'10' 2.69 m
Door width 7'8" 2.33 m 7'8" 2.33 m
Door height 7'6" 2.28 m 8'5" 2.56 m
Capacity 2,390 ft³ 67.67 m³ 2,694 ft³ 76.28 m³
Tare weight 8,160 lb 3,701 kg 8,750 lb 3,968 kg
Payload 59,040 lb 26,780 kg 58,450 lb 26,512 kg
Gross weight 67,200 lb 30,481 kg 67,200 lb 30,480 kg
Dimensions Open Top 20' Open Top 40'
Inside length 19'4" 5.89 m 39'5" 12.01 m
Inside width 7'7" 2.31 m 7'8" 2.33 m
Inside height 7'8" 2.33 m 7'8" 2.33 m
Door width 7'6" 2.28 m 7'8" 2.33 m
Door height 7'2" 2.18 m 7'5" 2.26 m
Capacity 1,136 ft³ 32.16 m³ 2,350 ft³ 66.54 m³
Tare weight 5,280 lb 2,394 kg 8,490 lb 3,850 kg
Payload 47,620 lb 21,600 kg 58,710 lb 26,630 kg
Gross weight 52,900 lb 23,994 kg 67,200 lb 30,480 kg
Dimensions Reefer 20' Reefer 40'
Inside length 17'8" 5.38 m 37'8" 11.48 m
Inside width 7'5" 2.26 m 7'5" 2.26 m
Inside height 7'5" 2.26 m 7'2" 2.18 m
Door width 7'5" 2.26 m 7'5" 2.26 m
Door height 7'3" 2.20 m 7'0" 2.13 m
Capacity 1,000 ft³ 28.31 m³ 2,040 ft³ 57.76 m³
Tare weight 7,040 lb 3,193 kg 10,780 lb 4,889 kg
Payload 45,760 lb 20,756 kg 56,276 lb 25,526 kg
Gross weight 52800 lb 23949 kg 67056 lb 30,415 kg
Dimensions Flat Rack 20' Flat Rack 40'
Inside length 18'5" 5.61 m 39'7" 12.06 m
Inside width 7'3" 2.20 m 6'10" 2.08 m
Inside height 7'4" 2.23 m 6'5" 1.95 m
Tare weight 5,578 lb 2,530 kg 12,081 lb 5,479 kg
Payload 47,333 lb 21,469 kg 85,800 lb 38,918 kg
52,911 lb 23,999 kg 97,881 lb 44,460 kg
Kích thước
Container 20' (20'DC)
Container 40' thường (40'DC)
Container 40' cao (40'HC)
Hệ Anh
Hệ mét
Hệ Anh
hệ mét
Hệ Anh
hệ mét
Bên ngoài Dài
19' 10,5"
6,058 m
40'
12,192 m
40'
12,192 m
Rộng
8'
2,438 m
8'
2,438 m
8'
2,438 m
Cao
8'6"
2,591 m
8'6"
2,591 m
9'6"
2,896 m
Bên trong (tối thiểu) Dài
5,867 m
11,998 m
11,998 m
Rộng
2,330 m
2,330 m
2,330 m
Cao
2,350 m
2,350 m
2,655 m
Trọng lượng toàn bộ (hàng & vỏ)
52,900 lb
24,000 kg
67,200 lb
30,480 kg
67,200 lb
30,480 kg